Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Đinh Ngọc Tiến 0633.914108)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    SỐ NGƯỜI ĐANG TRUY CẬP

    khách đang vào nhà ngọc tiến ơi chuẩn bị trà nước đi
    Tiện ích upload ảnh miễn phí, không cần đăng ký! | up.anhso.net

    Chào mừng quý khách đến với cao nguyên di linh



    Admin: Đinh Ngọc Tiến
    Sinh ngày: 31/08/1976
    Quê quán : Chi Nê – Lạc Thủy – Hòa Bình
    Chuyên môn: Thể Dục
    Đơn vị công tác: Trường THPT Phan Bội Châu – Di Linh – Lâm Đồng
    Sở thích: Cái gì cũng thích
    Liên hệ Email: dinhngoctienpbc@gmail.com
    ĐT: 0633 914 108
    Website: http:// ngoctienpbc.violet.vn/

    danh sach lop nam 2012 - 2013

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đinh Ngọc Tiến (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:08' 10-09-2012
    Dung lượng: 235.2 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người

    Môn : Vật lí Lớp : 12B1 GVCN: Nguyễn Thị Tâm Năm học : 2012 - 2013

    STT Họ Và Tên HỌC KÌ I HỌC KÌ II TBCN
    Hệ Số 1 Hệ Số 2 Thi TBHK Hệ Số 1 Hệ Số 2 Thi TBHK
    1 Nguyễn Đức Ân 6 6 5 4.7 7 4.7 5.5 8 0 6 4.3 4 5.7 4.8 5
    2 Nguyễn Thị Hồng Anh 9 5 9 4.7 7 3.3 5.6 3 3 0 7 4 7 4.9 5.1
    3 Nguyễn Huỳnh Tuấn Anh 8 5 4 4.7 5 3.7 4.8 8 9 5 5.7 6.5 8 7 6.3
    4 Ka Ánh 8 7 5 5 7 4.3 5.7 8 8 4 5.3 4.5 6 5.8 5.8
    5 K` B Rìn 5 5 7 4.7 6 4 5 5 3 6 3.7 4.5 4.3 4.3 4.5
    6 K` B Rờn 6 6 7 5.7 7 5.3 6 8 7 4 7.7 4 5.7 6 6
    7 K` B Rừn 5 5 5 3 6 3.3 4.3 5 6 6 4.7 5 4.7 5.1 4.8
    8 Lê Quý Bình 7 6 10 5.7 5 4.3 5.7 5 9 7 6.3 5 6 6.2 6
    9 Trần Minh Châu 7 3 3 4.7 6 3 4.3 5 8 7 7.7 6 7 6.8 6
    10 Đặng Thanh Cường 8 7 3 4.3 5 3.7 4.8 0 2 4 5 0 7 3.7 4.1
    11 Trần Văn Dũng 10 8 6 6 7 4 6.2 7 8 4 4.7 4.5 6.7 5.8 5.9
    12 Ka Hành 7 7 7 4 6 2.7 4.9 10 3 4 6.7 4 3 4.7 4.8
    13 Ka Hoa 8 5 6 3.3 6 3 4.7 5 6 5 3.3 3 4.7 4.3 4.4
    14 Phạm Văn Hòa 7 4 2 3 6 3.7 4.2 6 7 0 4.7 4 6.3 4.9 4.7
    15 Nguyễn Minh Hoàng 6 6 5 5.7 6 1.3 4.4 7 3 6 6.7 4 5.3 5.3 5
    16 Hồ Xuân Bảo Huy 6 7 8 4.7 6 4.3 5.5 5 9 6 4 4.5 5.7 5.4 5.4
    17 Vũ Thị Thương Huyền 7 7 8 5.3 7 4 5.9 4 7 7 4.3 4.5 6.3 5.5 5.6
    18 Hồ Thị Liên 5 8 6 4 6 3.3 4.9 7 9 4 6.7 4 3.3 5.1 5
    19 Ka Lim 4 6 8 4.3 6 4 5.1 6 8 6 5.7 6.5 4.3 5.7 5.5
    20 Ngô Phương Linh 9 8 9 6.3 5 4 6.1 8 9 7 4.7 3 6.3 5.8 5.9
    21 Nguyễn Thị Bảo Linh 5 4 4 3 7 3.7 4.4 7 7 7 4 4.5 4.3 5.1 4.9
    22 Trần Xuân Lộc 6 6 10 4.3 6 4 5.5 7 8 6 4.3 5 5 5.5 5.5
    23 Nguyễn Hoàng Bá Nhẫn 4 4 6 4.7 5 3 4.2 2 6 7 4.7 4 5.3 4.8 4.6
    24 Lê Minh Nhật 10 9 8 4.7 8 6 7 7 8 4 7.3 6.5 8.7 7.3 7.2
    25 Ka Nhìn 4 5 5 2.7 6 2.3 3.8 5 3 4 3.3 4 4.3 4 3.9
    26 Ka Nhụi 4 4 7 5 6 2 4.3 8 9 6 7 7 5 6.6 5.8
    27 Đặng Hứa Quý Phước 5 0 6 4.7 6 4 4.4 8 7 0 7.7 5 5.3 5.6 5.2
    28 Trần Ngọc Phước 7 9 4 3.7 7 3.7 5.3 7 7 3 7.7 6 5.7 6.2 5.9
    29 Nguyễn Thị Phương 7 5 9 5 6 3.3 5.3 8 8 7 6 4.5 5.3 6 5.8
    30 Hoàng Liên Sơn 7 7 7 5 7 2 5.1 6 7 5 5.7 7 5 5.8 5.6
    31 Tạ Thị Thà 10 7 3 6 7 3 5.5 5 3 7 3 4 6.3 4.8 5
    32 Nguyễn Hữu Thành 8 8 6 3 6 4.3 5.3 7 9 6 5 6 7.3 6.6 6.2
    33 Long Nhe Thiện 4 5 4 4.7 6 3.7 4.6 4 7 4 4.7 3 6 4.8 4.7
    34 Đỗ Quốc Tuấn 8 8 8 5 8 4 6.2 7 7 5 5.7 3 5.7 5.4 5.7
    35 Ka Uyên 7 8 4 5.7 6 3.7 5.4
    36 Cao Minh Bần 4 4 5 5 6 3.3 4.5 6 5 6 6 5 4.7 5.3 5
    37 Võ Thị Phương Vy 10 4 9 6 7 4 6.1 8 3 6 5 5 5 5.2 5.5
    38 Lê Thị Thùy Yến 8 7 8 4.7 6 4.7 5.9 6 8 8 6 5 7.3 6.6 6.4
    39
    40
    41
    42
    43
    44
    45
    46
    47
    48
    49
    50

    TỔNG SỐ HỌC SINH: HK I 38
    HK II 37
















    Thống kê điểm Điểm KT HKI TB môn HK I
    SL TL % SL TL %
    Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 15 0.0%
    Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 -15 0.0%
    Điểm 5.0 - 6.4 2 5.3% 22 28 57.9%
    Điểm 3.5 - 4.9 -2 -5.3% -22 -28 -57.9%
    Điểm 0 - 3.4 38 100.0% 38 37 100.0%

    Thống kê điểm Điểm KT HKII TB môn HK II TB môn CN
    SL TL % SL TL % SL TL %
    Điểm 8.0 - 10 2 5.4% 0 15 0.0% 0 15 0.0%
    Điểm 6.5 - 7.9 -2 -5.4% 0 -15 0.0% 0 -15 0.0%
    Điểm 5.0 - 6.4 28 75.7% 26 28 70.3% 27 28 73.0%
    Điểm 3.5 - 4.9 -28 -75.7% -26 -28 -70.3% -27 -28 -73.0%
    Điểm 0 - 3.4 37 100.0% 37 37 100.0% 37 37 100.0%
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓